en afar
Bản dịch
- eo fore (Dịch ngược)
- eo malproksime (Dịch ngược)
- ja はるかに (Gợi ý tự động)
- ja 遠くに (Gợi ý tự động)
- en afield (Gợi ý tự động)
- en far (Gợi ý tự động)
- en far away (Gợi ý tự động)
- en remotely (Gợi ý tự động)
- ja 離れて (Gợi ý tự động)
- en in the distance (Gợi ý tự động)



Babilejo