eo aerveturado
Cấu trúc từ:
aer/vetur/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
アエルヴェトゥラード
Bản dịch
- ja 飛行 pejv
- ja 航行 pejv
- eo navigado pejv
- en aeronautics ESPDIC
- en aviation ESPDIC
- en air travel ESPDIC
- ja 航海 (Gợi ý tự động)
- ja 航空 (Gợi ý tự động)
- ja 航法 (Gợi ý tự động)
- en navigation (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo aeronaŭtiko Ssv
- eo aviado VES



Babilejo