Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo aerreguligilo

Cấu trúc từ:
aer/regul/ig/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アエッレグリギー
Thẻ:

Từ đồng nghĩa

eo aerreguligi

Cấu trúc từ:
aer/regul/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アエッレグ
Thẻ:

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
aer/regul/ig/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アエッレグリギー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 45,551 inferencoj, 0.180 CPU-sekundoj en 0.218 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog