Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
aer/hejt/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
アエター

eo aerhejtado

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
aer/hejt/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
アエター
Substantivo (-o) aerhejtado

Bản dịch

eo aerhejtada

Cấu trúc từ:
aer/hejt/ad/a
Cách phát âm bằng kana:
アエター
Adjektivo (-a) aerhejtada

Bản dịch

eo aerhejtadi

Cấu trúc từ:
aer/hejt/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
アエターディ
Infinitivo (-i) de verbo aerhejtadi

Bản dịch

eo aerhejtade

Cấu trúc từ:
aer/hejt/ad/e
Cách phát âm bằng kana:
アエター
Adverbo (-e) aerhejtade

Bản dịch

(?) aerhejtado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,952,157 inferencoj, 0.613 CPU-sekundoj en 0.619 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog