Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
advokat/o/n
Cách phát âm bằng kana:
ヴォカートン

eo advokaton

Cấu trúc từ:
advokat/o/n
Cách phát âm bằng kana:
ヴォカートン
Substantivo (-o) advokato, akuzativo (-n)

Ví dụ

eo advokato

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
advokat/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴォカー
Substantivo (-o) advokato

Bản dịch

Ví dụ

io advokato

Bản dịch

eo advokata

Cấu trúc từ:
advokat/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴォカー

Bản dịch

Ví dụ

eo advokati

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
advokat/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴォカーティ

Bản dịch

eo advokate

Cấu trúc từ:
advokat/e
Cách phát âm bằng kana:
ヴォカー
Adverbo (-e) advokate

Bản dịch

eo advoki

Cấu trúc từ:
ad/vok/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴォー

Ví dụ

(?) advokaton

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,575,042 inferencoj, 0.750 CPU-sekundoj en 0.980 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog