Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
advokat/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴォカーティ

eo advokati

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
advokat/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴォカーティ
Infinitivo (-i) de verbo advokati

Bản dịch

eo advokato

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
advokat/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴォカー
Substantivo (-o) advokato

Bản dịch

Ví dụ

io advokato

Bản dịch

eo advokata

Cấu trúc từ:
advokat/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴォカー

Bản dịch

Ví dụ

eo advoki

Cấu trúc từ:
ad/vok/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴォー

Ví dụ

(?) advokati

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 997,074 inferencoj, 0.354 CPU-sekundoj en 0.370 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog