io advokar
Bản dịch
- eo voki (Dịch ngược)
- eo alvoki (Dịch ngược)
- ja 呼ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 呼び寄せる (Gợi ý tự động)
- ja 来させる (Gợi ý tự động)
- en to call (Gợi ý tự động)
- en summon (Gợi ý tự động)
- zh 呼喊 (Gợi ý tự động)
- zh 呼唤 (Gợi ý tự động)
- zh 召唤 (Gợi ý tự động)
- ja 呼びかける (Gợi ý tự động)
- io sumnar (Gợi ý tự động)
- en to appeal to (Gợi ý tự động)
- en invoke (Gợi ý tự động)



Babilejo