en advice
Pronunciation:
Bản dịch
- eo avizo (Dịch ngược)
- eo konsilado (Dịch ngược)
- eo konsilo (Dịch ngược)
- eo sciigo (Dịch ngược)
- ja 通知 (Gợi ý tự động)
- ja 告知 (Gợi ý tự động)
- en notification (Gợi ý tự động)
- en notice (Gợi ý tự động)
- ja 助言 (Gợi ý tự động)
- ja 勧告 (Gợi ý tự động)
- ja 忠告 (Gợi ý tự động)
- en counsel (Gợi ý tự động)
- en aid (Gợi ý tự động)
- zh 忠告 (Gợi ý tự động)
- ja 知らせ (Gợi ý tự động)
- en announcement (Gợi ý tự động)
- en communication (Gợi ý tự động)
- en message (Gợi ý tự động)
- en report (Gợi ý tự động)
- en intelligence (Gợi ý tự động)
- en tidings (Gợi ý tự động)



Babilejo