en advertisement
Pronunciation:
Bản dịch
- eo anonceto (Dịch ngược)
- eo anonco (Dịch ngược)
- eo reklamado (Dịch ngược)
- eo reklamaĵo (Dịch ngược)
- eo reklamilo (Dịch ngược)
- eo reklamo (Dịch ngược)
- ja 三行広告 (Gợi ý tự động)
- en want ad (Gợi ý tự động)
- ja 告知 (Gợi ý tự động)
- ja 広告 (Gợi ý tự động)
- ja お知らせ (Gợi ý tự động)
- ja 予告 (Gợi ý tự động)
- en ad (Gợi ý tự động)
- en announcement (Gợi ý tự động)
- zh 广告 (Gợi ý tự động)
- en advertising (Gợi ý tự động)
- en promotion (Gợi ý tự động)
- ja 広告ビラ (Gợi ý tự động)
- ja 広告物 (Gợi ý tự động)
- en advertising tool (Gợi ý tự động)
- ja 宣伝 (Gợi ý tự động)
- ja コマーシャル (Gợi ý tự động)
- en advert (Gợi ý tự động)



Babilejo