en adversity
Bản dịch
- eo kontraŭeco (Dịch ngược)
- eo malfavoreco (Dịch ngược)
- eo malprospero (Dịch ngược)
- ja 対立 (Gợi ý tự động)
- ja 相反 (Gợi ý tự động)
- ja 反目 (Gợi ý tự động)
- ja 衰微 (Gợi ý tự động)
- ja 衰退 (Gợi ý tự động)
- ja 行き詰まり (Gợi ý tự động)
- ja 失敗 (Gợi ý tự động)
- en failure (Gợi ý tự động)
- en reverse (Gợi ý tự động)



Babilejo