Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en advantage

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo avantaĝo (Dịch ngược)
  • eo profito (Dịch ngược)
  • eo utilo (Dịch ngược)
  • ja 有利な立場 (Gợi ý tự động)
  • ja 利点 (Gợi ý tự động)
  • io avantajo (Gợi ý tự động)
  • en benefit (Gợi ý tự động)
  • zh 好处 (Gợi ý tự động)
  • zh 优越 (Gợi ý tự động)
  • zh 优势 (Gợi ý tự động)
  • zh 利益 (Gợi ý tự động)
  • zh 方便 (Gợi ý tự động)
  • ja 利益 (Gợi ý tự động)
  • ja もうけ (Gợi ý tự động)
  • ja 利得 (Gợi ý tự động)
  • ja 利潤 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 利便 (Gợi ý tự động)
  • en gain (Gợi ý tự động)
  • en profit (Gợi ý tự động)
  • zh 利润 (Gợi ý tự động)
  • ja 効用 (Gợi ý tự động)
  • ja 有用 (Gợi ý tự động)
  • ja 実益 (Gợi ý tự động)
  • ja 有益 (Gợi ý tự động)
  • en usefulness (Gợi ý tự động)
  • en usage (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
ad/van/tag/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァンター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,079,371 inferencoj, 0.173 CPU-sekundoj en 0.176 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog