en advance
Pronunciation:
Bản dịch
- eo akceli (Dịch ngược)
- eo almarŝo (Dịch ngược)
- eo antaŭ- (Dịch ngược)
- eo antaŭa (Dịch ngược)
- eo antaŭeniro (Dịch ngược)
- eo antaŭpago (Dịch ngược)
- eo antaŭvenda (Dịch ngược)
- eo anticipa (Dịch ngược)
- eo demarŝo (Dịch ngược)
- eo elpaŝo (Dịch ngược)
- eo fruigi (Dịch ngược)
- eo kreskigi (Dịch ngược)
- eo movi (Dịch ngược)
- eo plialtiĝi (Dịch ngược)
- eo plifruigi (Dịch ngược)
- eo plirapidigi (Dịch ngược)
- eo progreso (Dịch ngược)
- ja 加速する (Gợi ý tự động)
- ja 促進する (Gợi ý tự động)
- io acelerar (Gợi ý tự động)
- en to accelerate (Gợi ý tự động)
- en further (Gợi ý tự động)
- en hasten (Gợi ý tự động)
- en promote (Gợi ý tự động)
- en speed up (Gợi ý tự động)
- zh 加速 (Gợi ý tự động)
- zh 促进 (Gợi ý tự động)
- en fore- (Gợi ý tự động)
- ja 前部の (Gợi ý tự động)
- ja 前方の (Gợi ý tự động)
- ja 以前の (Gợi ý tự động)
- ja 前の (Gợi ý tự động)
- io priora (Gợi ý tự động)
- en advanced (Gợi ý tự động)
- en antecedent (Gợi ý tự động)
- en anterior (Gợi ý tự động)
- en earlier (Gợi ý tự động)
- en former (Gợi ý tự động)
- en forward (Gợi ý tự động)
- en past (Gợi ý tự động)
- en preceding (Gợi ý tự động)
- en previous (Gợi ý tự động)
- en prior (Gợi ý tự động)
- ja 前進すること (Gợi ý tự động)
- en advance payment (Gợi ý tự động)
- ja 前払いすること (Gợi ý tự động)
- en expectant (Gợi ý tự động)
- ja 先んじることの (Gợi ý tự động)
- ja 前もって手配することの (Gợi ý tự động)
- ja 見越すことの (Gợi ý tự động)
- ja 予期することの (Gợi ý tự động)
- ja 措置 (Gợi ý tự động)
- ja 工作 (Gợi ý tự động)
- ja 歩み出ること (Gợi ý tự động)
- ja 口出しすること (Gợi ý tự động)
- ja 乗り出すこと (Gợi ý tự động)
- en to hasten (Gợi ý tự động)
- ja 成長させる (Gợi ý tự động)
- ja 育成する (Gợi ý tự động)
- ja 増大させる (Gợi ý tự động)
- en to cultivate (Gợi ý tự động)
- en grow (Gợi ý tự động)
- en make grow (Gợi ý tự động)
- en raise (Gợi ý tự động)
- en increase (Gợi ý tự động)
- ja 動かす (Gợi ý tự động)
- ja 移動させる (Gợi ý tự động)
- io movar (Gợi ý tự động)
- en to move (Gợi ý tự động)
- en shift (Gợi ý tự động)
- en stir (Gợi ý tự động)
- zh 移动 (Gợi ý tự động)
- zh 活动 (Gợi ý tự động)
- en to accrue (Gợi ý tự động)
- en ascend (Gợi ý tự động)
- en go up (Gợi ý tự động)
- en get higher (Gợi ý tự động)
- ja 急がせる (Gợi ý tự động)
- ja 進歩 (Gợi ý tự động)
- ja 向上 (Gợi ý tự động)
- ja 上達 (Gợi ý tự động)
- ja 発展 (Gợi ý tự động)
- ja 進行 (Gợi ý tự động)
- ja 前進 (Gợi ý tự động)
- en advancement (Gợi ý tự động)
- en progress (Gợi ý tự động)
- zh 进步 (Gợi ý tự động)



Babilejo