Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo adultinto

Cấu trúc từ:
adult/int/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アドゥティン
Substantivo (-o) adultinto

Bản dịch

eo adultinta

Cấu trúc từ:
adult/int/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アドゥティン
Aktiva participo (perfekta) (-int-) de verbo adulti

eo adulti

Cấu trúc từ:
adult/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr adultérer | en adulterate | de ehebrechen | ru прелюбодѣйствовать | pl cudzołożyć.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo adulto

Cấu trúc từ:
adult/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥ
Substantivo (-o) adulto

Bản dịch

eo adulta

Cấu trúc từ:
adult/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥ
Adjektivo (-a) adulta

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io adulta

Bản dịch

eo adulte

Cấu trúc từ:
adult/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥ
Adverbo (-e) adulte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
adult/int/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アドゥティン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,229,689 inferencoj, 0.578 CPU-sekundoj en 0.898 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog