en adroit
Bản dịch
- eo freŝcerba (Dịch ngược)
- eo lerta (Dịch ngược)
- eo vigla (Dịch ngược)
- ja 器用な (Gợi ý tự động)
- ja 巧みな (Gợi ý tự động)
- ja 上手な (Gợi ý tự động)
- ja 敏捷な (Gợi ý tự động)
- ja すばしこい (Gợi ý tự động)
- io habila (Gợi ý tự động)
- en able (Gợi ý tự động)
- en clever (Gợi ý tự động)
- en dexterous (Gợi ý tự động)
- en skillful (Gợi ý tự động)
- en expert (Gợi ý tự động)
- en talented (Gợi ý tự động)
- en handy (Gợi ý tự động)
- zh 聪明 (Gợi ý tự động)
- zh 灵巧 (Gợi ý tự động)
- zh 熟练 (Gợi ý tự động)
- zh 敏捷 (Gợi ý tự động)
- zh 机灵 (Gợi ý tự động)
- zh 精巧 (Gợi ý tự động)
- ja 活発な (Gợi ý tự động)
- ja 元気な (Gợi ý tự động)
- ja 快活な (Gợi ý tự động)
- ja 生き生きした (Gợi ý tự động)
- ja はつらつとした (Gợi ý tự động)
- ja 油断のない (Gợi ý tự động)
- ja 警戒を怠らない (Gợi ý tự động)
- ja 活況の (Gợi ý tự động)
- io vivaca (Gợi ý tự động)
- en agile (Gợi ý tự động)
- en alert (Gợi ý tự động)
- en brisk (Gợi ý tự động)
- en keen (Gợi ý tự động)
- en lively (Gợi ý tự động)
- en nimble (Gợi ý tự động)
- en vigilant (Gợi ý tự động)
- en watchful (Gợi ý tự động)
- zh 活跃 (Gợi ý tự động)
- zh 精神焕发 (Gợi ý tự động)
- zh 活泼 (Gợi ý tự động)



Babilejo