eo adresulo
Cấu trúc từ:
adres/ul/o ...Cách phát âm bằng kana:
アドレスーロ▼
Bản dịch
- ja 名あて人 pejv
- eo adresato pejv
- en addressee ESPDIC
- ja 受取人 (Gợi ý tự động)
- en receiver (Gợi ý tự động)
- en recipient (Gợi ý tự động)
- ca destinatari (Gợi ý tự động)
- es destinatario (Gợi ý tự động)
- es destinatario (Gợi ý tự động)
- nl bestemmeling m (Gợi ý tự động)
- nl geadresseerde (Gợi ý tự động)



Babilejo