eo adreslibro
Cấu trúc từ:
adres/libr/o ...Cách phát âm bằng kana:
アドレスリ▼ブロ
Bản dịch
- ja 住所録 pejv
- en directory ESPDIC
- eo dosierujo (Gợi ý tự động)
- es directorio (Gợi ý tự động)
- es directorio (Gợi ý tự động)
- fr répertoire (Gợi ý tự động)
- nl map m, f (Gợi ý tự động)



Babilejo