eo adresito
Cấu trúc từ:
adres/it/o ...Cách phát âm bằng kana:
アドレスィート
Substantivo (-o) adresito
Bản dịch
- en addressee ESPDIC
- en person addressed ESPDIC
- ca destinatari (Gợi ý tự động)
- eo adresato (Gợi ý tự động)
- es destinatario (Gợi ý tự động)
- es destinatario (Gợi ý tự động)
- nl bestemmeling m (Gợi ý tự động)
- nl geadresseerde (Gợi ý tự động)



Babilejo