Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
adres/ar/a
Cách phát âm bằng kana:
サー

eo adresara

Cấu trúc dự đoán:
adres/ar/a
Cách phát âm bằng kana:
サー

Bản dịch

Ví dụ

eo adresari

Cấu trúc dự đoán:
adres/ar/i
Cách phát âm bằng kana:
サー

Bản dịch

eo adresaro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
adres/ar/o
Cách phát âm bằng kana:
サー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo adreso

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
adres/o
Cách phát âm bằng kana:
レー

Bản dịch

Ví dụ

io adreso

Bản dịch

eo adresa

Cấu trúc dự đoán:
adres/a
Cách phát âm bằng kana:
レー

Bản dịch

eo adresi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
adres/i
Cách phát âm bằng kana:
レースィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) adresara

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 999,118 inferencoj, 0.722 CPU-sekundoj en 0.738 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog