Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo adoptado

Cấu trúc từ:
adopt/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アドター
Substantivo (-o) adoptado

Bản dịch

eo adopti

Cấu trúc từ:
adopt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo adopto

Cấu trúc từ:
adopt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) adopto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo adopta

Cấu trúc từ:
adopt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) adopta

Bản dịch

Ví dụ

eo adopte

Cấu trúc từ:
adopt/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) adopte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
adopt/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アドター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,905,368 inferencoj, 0.415 CPU-sekundoj en 0.418 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog