en admittance
Bản dịch
- eo admitanco (Dịch ngược)
- eo allaso (Dịch ngược)
- eo eniro (Dịch ngược)
- eo enlaso (Dịch ngược)
- ja アドミタンス (Gợi ý tự động)
- en reciprocal impedance (Gợi ý tự động)
- en admission (Gợi ý tự động)
- ja 許容すること (Gợi ý tự động)
- ja 容認すること (Gợi ý tự động)
- ja 受け入れること (Gợi ý tự động)
- ja 入ること (Gợi ý tự động)
- ja 立ち入り (Gợi ý tự động)
- en access (Gợi ý tự động)
- ja 勝手に入らせること (Gợi ý tự động)
- ja 入れてやること (Gợi ý tự động)



Babilejo