en admit
Pronunciation:
Bản dịch
- eo akcepti (Dịch ngược)
- eo konfesi (Dịch ngược)
- eo konsenti (Dịch ngược)
- eo permesi (Dịch ngược)
- ja 受入れる (Gợi ý tự động)
- ja 受け入れる (Gợi ý tự động)
- io aceptar (Gợi ý tự động)
- io admisar (Gợi ý tự động)
- en to accept (Gợi ý tự động)
- en accredit (Gợi ý tự động)
- en receive (Gợi ý tự động)
- en take (Gợi ý tự động)
- en recognize (Gợi ý tự động)
- zh 接受 (Gợi ý tự động)
- zh 接待 (Gợi ý tự động)
- ja 告白する (Gợi ý tự động)
- ja 打ち明ける (Gợi ý tự động)
- ja 白状する (Gợi ý tự động)
- ja 告解する (Gợi ý tự động)
- ja ざんげする (Gợi ý tự động)
- io konfesar (Gợi ý tự động)
- en to acknowledge (Gợi ý tự động)
- en confess (Gợi ý tự động)
- en profess (Gợi ý tự động)
- en avow (Gợi ý tự động)
- zh 承认 (Gợi ý tự động)
- zh 公开表明 (Gợi ý tự động)
- zh 直言不讳 (Gợi ý tự động)
- zh 承认错误 (Gợi ý tự động)
- zh 忏悔 (Gợi ý tự động)
- ja 同意見である (Gợi ý tự động)
- ja 意見が一致している (Gợi ý tự động)
- ja 承諾する (Gợi ý tự động)
- ja 容認する (Gợi ý tự động)
- ja 同意する (Gợi ý tự động)
- io asentar (Gợi ý tự động)
- io konsentar (Gợi ý tự động)
- en to agree (Gợi ý tự động)
- en consent (Gợi ý tự động)
- en concur (Gợi ý tự động)
- en approve (Gợi ý tự động)
- en be in accord (Gợi ý tự động)
- en be in harmony with (Gợi ý tự động)
- en comply with (Gợi ý tự động)
- zh 同意 (Gợi ý tự động)
- ja 許す (Gợi ý tự động)
- ja 許可する (Gợi ý tự động)
- ja 可能にする (Gợi ý tự động)
- io permisar (Gợi ý tự động)
- en to accord (Gợi ý tự động)
- en afford (Gợi ý tự động)
- en allow (Gợi ý tự động)
- en permit (Gợi ý tự động)
- en authorize (Gợi ý tự động)
- en grant (Gợi ý tự động)
- zh 允许 (Gợi ý tự động)
- zh 准许 (Gợi ý tự động)



Babilejo