en admission
Bản dịch
- eo akcepto (Dịch ngược)
- eo allaso (Dịch ngược)
- eo eniro (Dịch ngược)
- eo enirpago (Dịch ngược)
- eo enlaso (Dịch ngược)
- eo konfeso (Dịch ngược)
- eo registriĝo (Dịch ngược)
- ja 受入れ (Gợi ý tự động)
- ja 受理 (Gợi ý tự động)
- ja 応接 (Gợi ý tự động)
- ja 応対 (Gợi ý tự động)
- en acceptance (Gợi ý tự động)
- en reception (Gợi ý tự động)
- en admittance (Gợi ý tự động)
- ja 許容すること (Gợi ý tự động)
- ja 容認すること (Gợi ý tự động)
- ja 受け入れること (Gợi ý tự động)
- ja 入ること (Gợi ý tự động)
- ja 立ち入り (Gợi ý tự động)
- en access (Gợi ý tự động)
- en admission fee (Gợi ý tự động)
- ja 勝手に入らせること (Gợi ý tự động)
- ja 入れてやること (Gợi ý tự động)
- ja 告白 (Gợi ý tự động)
- ja 自認 (Gợi ý tự động)
- ja 自白 (Gợi ý tự động)
- ja 白状 (Gợi ý tự động)
- ja 信仰告白 (Gợi ý tự động)
- ja 告解 (Gợi ý tự động)
- ja 懺悔 (Gợi ý tự động)
- en acknowledgement (Gợi ý tự động)
- en confession (Gợi ý tự động)
- en avowal (Gợi ý tự động)
- en enrollment (Gợi ý tự động)
- en registration (Gợi ý tự động)
- ja ログインすること (Gợi ý tự động)



Babilejo