en admissible
Bản dịch
- eo allasebla (Dịch ngược)
- eo konsentebla (Dịch ngược)
- eo permesebla (Dịch ngược)
- ja 許容できる (Gợi ý tự động)
- ja 容認できる (Gợi ý tự động)
- ja 同意できる (Gợi ý tự động)
- en accommodating (Gợi ý tự động)
- en good-hearted (Gợi ý tự động)
- ja 許せる (Gợi ý tự động)
- ja さしつかえない (Gợi ý tự động)



Babilejo