io admisar
Bản dịch
- eo akcepti (Dịch ngược)
- eo permesi (Dịch ngược)
- ja 受入れる (Gợi ý tự động)
- ja 受け入れる (Gợi ý tự động)
- io aceptar (Gợi ý tự động)
- en to accept (Gợi ý tự động)
- en accredit (Gợi ý tự động)
- en admit (Gợi ý tự động)
- en receive (Gợi ý tự động)
- en take (Gợi ý tự động)
- en recognize (Gợi ý tự động)
- zh 接受 (Gợi ý tự động)
- zh 接待 (Gợi ý tự động)
- ja 許す (Gợi ý tự động)
- ja 許可する (Gợi ý tự động)
- ja 容認する (Gợi ý tự động)
- ja 可能にする (Gợi ý tự động)
- io permisar (Gợi ý tự động)
- en to accord (Gợi ý tự động)
- en afford (Gợi ý tự động)
- en allow (Gợi ý tự động)
- en permit (Gợi ý tự động)
- en authorize (Gợi ý tự động)
- en grant (Gợi ý tự động)
- zh 允许 (Gợi ý tự động)
- zh 准许 (Gợi ý tự động)



Babilejo