en administration
Pronunciation:
Bản dịch
- ca administració Komputeko
- eo administrado Teknika Vortaro
- es administración Komputeko
- es administración Komputeko
- fr administration f Komputeko
- nl beheer n Komputeko
- nl administratie ICT VNU
- ja 管理 (Gợi ý tự động)
- ja 運営 (Gợi ý tự động)
- ja 経営 (Gợi ý tự động)
- ja 行政 (Gợi ý tự động)
- en administration (Gợi ý tự động)
- en governance (Gợi ý tự động)
- en management (Gợi ý tự động)
- en running (Gợi ý tự động)
- eo administraciejo (Dịch ngược)
- eo administracio (Dịch ngược)
- eo administrantaro (Dịch ngược)
- eo administraro (Dịch ngược)
- eo administristaro (Dịch ngược)
- eo administro (Dịch ngược)
- eo registaro (Dịch ngược)
- eo regsistemo (Dịch ngược)
- ja 管理部 (Gợi ý tự động)
- eo administrejo (Gợi ý tự động)
- ja 取締役会 (Gợi ý tự động)
- en administrative unit (Gợi ý tự động)
- en administrative staff (Gợi ý tự động)
- ja 管理すること (Gợi ý tự động)
- ja 経営すること (Gợi ý tự động)
- ja 政府 (Gợi ý tự động)
- ja 自治体当局 (Gợi ý tự động)
- en government (Gợi ý tự động)
- zh 政府 (Gợi ý tự động)
- ja 行政制度 (Gợi ý tự động)
- en administrative system (Gợi ý tự động)



Babilejo