eo administra sistemo
Cấu trúc từ:
administra sistemo ...Cách phát âm bằng kana:
アドミニストラ スィステーモ
Bản dịch
- en management system ESPDIC
- eo administra sistemo (Gợi ý tự động)
- es sistema de administración (Gợi ý tự động)
- es sistema de administración (Gợi ý tự động)
- fr système de gestion (Gợi ý tự động)
- nl beheersysteem n (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo administracio Ssv



Babilejo