eo administra reĝimo
Cấu trúc từ:
administra reĝimo ...Cách phát âm bằng kana:
アドミニストラ レヂーモ
Bản dịch
- en management mode ESPDIC
- eo administra reĝimo (Gợi ý tự động)
- es modo de administración (Gợi ý tự động)
- es modo de administración (Gợi ý tự động)
- fr mode d'administration (Gợi ý tự động)
- nl beheerdersmodus m (Gợi ý tự động)



Babilejo