eo administra konzolo
Cấu trúc từ:
administra konzolo ...Cách phát âm bằng kana:
アドミニストラ コンゾーロ▼
Bản dịch
- en management console ESPDIC
- eo administra konzolo (Gợi ý tự động)
- es consola de administración (Gợi ý tự động)
- es consola de administración (Gợi ý tự động)
- fr console de gestion (Gợi ý tự động)
- nl beheerconsole m, f (Gợi ý tự động)



Babilejo