en administer
Bản dịch
- eo administri Drupalo
- nl beheren Komputeko
- ja 管理する (Gợi ý tự động)
- ja 経営する (Gợi ý tự động)
- io administrar (t) (Gợi ý tự động)
- io jerar (Gợi ý tự động)
- en to administer (Gợi ý tự động)
- en manage (Gợi ý tự động)
- zh 管理 (Gợi ý tự động)
- eo doni (Dịch ngược)
- ja 与える (Gợi ý tự động)
- ja 渡す (Gợi ý tự động)
- ja もたらす (Gợi ý tự động)
- ja おこなう (Gợi ý tự động)
- io donar (Gợi ý tự động)
- en to give (Gợi ý tự động)
- en afford (Gợi ý tự động)
- en allow (Gợi ý tự động)
- en confer (Gợi ý tự động)
- en grant (Gợi ý tự động)
- en impart (Gợi ý tự động)
- en provide (Gợi ý tự động)
- en spare (Gợi ý tự động)
- en yield (Gợi ý tự động)
- zh 给 (Gợi ý tự động)



Babilejo