en adjustment
Pronunciation:
Bản dịch
- ca ajustament Komputeko
- eo ĝustigo Christian Bertin
- eo akomodigo Komputeko
- es ajuste Komputeko
- es ajuste Komputeko
- fr ajustement m Komputeko
- nl aanpassing f ICT VNU
- en adjustment (Gợi ý tự động)
- en checkout (Gợi ý tự động)
- en debugging (Gợi ý tự động)
- en error correction (Gợi ý tự động)
- en amendment (Gợi ý tự động)
- en correction (Gợi ý tự động)
- ja 調整すること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 合わせること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 正しくすること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 調節すること (推定) (Gợi ý tự động)
- eo adaptiĝo (Dịch ngược)
- eo adapto (Dịch ngược)
- eo akomoda (Dịch ngược)
- eo alĝustigo (Dịch ngược)
- eo alkutimiĝo (Dịch ngược)
- eo aranĝo (Dịch ngược)
- eo kutimiĝo (Dịch ngược)
- eo manipulo (Dịch ngược)
- eo normaligo (Dịch ngược)
- eo reguligo (Dịch ngược)
- en adaptation (Gợi ý tự động)
- ja 適合すること (Gợi ý tự động)
- ja 適合 (Gợi ý tự động)
- ja 脚色 (Gợi ý tự động)
- ja 適応させることの (Gợi ý tự động)
- ja 調節することの (Gợi ý tự động)
- ja ぴったり合わせること (Gợi ý tự động)
- ja 順応 (Gợi ý tự động)
- ja 慣れ (Gợi ý tự động)
- ja 耐性 (Gợi ý tự động)
- ja 整理 (Gợi ý tự động)
- ja 整頓 (Gợi ý tự động)
- ja 配置 (Gợi ý tự động)
- ja 手配 (Gợi ý tự động)
- ja 催し (Gợi ý tự động)
- ja 編曲 (Gợi ý tự động)
- ja アレンジ (Gợi ý tự động)
- ja レイアウト (Gợi ý tự động)
- en accommodation (Gợi ý tự động)
- en arrangement (Gợi ý tự động)
- en layout (Gợi ý tự động)
- en format (Gợi ý tự động)
- ja 習慣になること (Gợi ý tự động)
- ja 癖がつくこと (Gợi ý tự động)
- ja 操作 (Gợi ý tự động)
- ja 正常化すること (Gợi ý tự động)
- ja 正規化 (Gợi ý tự động)
- ja 正式化 (Gợi ý tự động)
- ja 規制 (Gợi ý tự động)
- ja 規整 (Gợi ý tự động)
- ja 調整 (Gợi ý tự động)
- ja 調節 (Gợi ý tự động)
- en regulation (Gợi ý tự động)
- en setting (Gợi ý tự động)



Babilejo