en adjunct
Bản dịch
- eo adjekto (Dịch ngược)
- eo adjunkta (Dịch ngược)
- eo adjunkto (Dịch ngược)
- eo akcidenco (Dịch ngược)
- eo aldono (Dịch ngược)
- eo komplemento (Dịch ngược)
- eo suplemento (Dịch ngược)
- ja 付加語 (Gợi ý tự động)
- zh 状语 (Gợi ý tự động)
- ja 状況補語 (Gợi ý tự động)
- en adverbial (Gợi ý tự động)
- ja 助役に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 助手に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 助役 (Gợi ý tự động)
- ja 助手 (Gợi ý tự động)
- en assistant (Gợi ý tự động)
- en aide (Gợi ý tự động)
- en accidence (Gợi ý tự động)
- ja 付加 (Gợi ý tự động)
- ja 追加 (Gợi ý tự động)
- ja 付録 (Gợi ý tự động)
- ja 補遺 (Gợi ý tự động)
- en addendum (Gợi ý tự động)
- en addition (Gợi ý tự động)
- en appendix (Gợi ý tự động)
- en rider (Gợi ý tự động)
- en supplement (Gợi ý tự động)
- ja 補語 (Gợi ý tự động)
- ja 補足物 (Gợi ý tự động)
- ja 補完するもの (Gợi ý tự động)
- ja 補集合 (Gợi ý tự động)
- ja 余角 (Gợi ý tự động)
- ja 補数 (Gợi ý tự động)
- ja 補体 (Gợi ý tự động)
- io komplemento (Gợi ý tự động)
- en complement (Gợi ý tự động)
- zh 补语 (Gợi ý tự động)
- zh 补足(物) (Gợi ý tự động)
- zh 补充(物) (Gợi ý tự động)
- ja 補足 (Gợi ý tự động)
- ja 補足語 (Gợi ý tự động)
- ja 補角 (Gợi ý tự động)
- io suplemento (Gợi ý tự động)
- zh 增补 (Gợi ý tự động)
- zh 补篇 (Gợi ý tự động)
- zh 补遗 (Gợi ý tự động)
- zh 补角 (Gợi ý tự động)



Babilejo