eo adiaŭi
Cấu trúc từ:
adiaŭ/i ...Cách phát âm bằng kana:
アディアウイ
Bản dịch
- ja 別れを告げる pejv
- ja ログアウトする pejv
- eo malregistriĝi pejv
- io adiar (t) Diccionario
- en to say farewell ESPDIC
- en say goodbye ESPDIC
- en take leave from ESPDIC
- en log out ESPDIC
- en sign off ESPDIC
- zh 告别 开放
- eo adiaŭi (Gợi ý tự động)
- en logout (Gợi ý tự động)
- eo elsaluti (Gợi ý tự động)
- nl afmelden (Gợi ý tự động)
- ja ログオフする (Gợi ý tự động)
- en to log off (Gợi ý tự động)
- en sign out (Gợi ý tự động)
- zh 登出 (Gợi ý tự động)



Babilejo