en adherence
Bản dịch
- eo adheraĵo (Dịch ngược)
- eo adhereco (Dịch ngược)
- eo adhero (Dịch ngược)
- eo alligiteco (Dịch ngược)
- eo alteniĝo (Dịch ngược)
- eo fideleco (Dịch ngược)
- eo fidelo (Dịch ngược)
- eo lojaleco (Dịch ngược)
- eo sindoneco (Dịch ngược)
- en adherent (Gợi ý tự động)
- en closure (Gợi ý tự động)
- en adhesiveness (Gợi ý tự động)
- en adhesion (Gợi ý tự động)
- en attachment (Gợi ý tự động)
- ja くっつくこと (Gợi ý tự động)
- ja しがみつくこと (Gợi ý tự động)
- ja 忠実 (Gợi ý tự động)
- ja 誠実 (Gợi ý tự động)
- ja 節操 (Gợi ý tự động)
- en allegiance (Gợi ý tự động)
- en fealty (Gợi ý tự động)
- en fidelity (Gợi ý tự động)
- en loyalty (Gợi ý tự động)
- en faithfulness (Gợi ý tự động)
- ja 忠実み (Gợi ý tự động)
- ja 誠実み (Gợi ý tự động)
- ja 節操の堅み (Gợi ý tự động)
- ja 貞節み (Gợi ý tự động)
- ja 事実を曲げなみ (Gợi ý tự động)
- ja 忠義 (Gợi ý tự động)
- ja 忠誠 (Gợi ý tự động)
- ja 公正 (Gợi ý tự động)
- en affection (Gợi ý tự động)



Babilejo