en addition
Pronunciation:
Bản dịch
- eo adicio Christian Bertin
- nl optelling f Komputeko
- ja 足し算 (Gợi ý tự động)
- ja 加法 (Gợi ý tự động)
- en addition (Gợi ý tự động)
- eo aldonado (Dịch ngược)
- eo aldonaĵo (Dịch ngược)
- eo aldono (Dịch ngược)
- en addendum (Gợi ý tự động)
- en additive (Gợi ý tự động)
- en appendage (Gợi ý tự động)
- en add-on (Gợi ý tự động)
- en add-in (Gợi ý tự động)
- en attachment (Gợi ý tự động)
- ja 付加 (Gợi ý tự động)
- ja 追加 (Gợi ý tự động)
- ja 付録 (Gợi ý tự động)
- ja 補遺 (Gợi ý tự động)
- en adjunct (Gợi ý tự động)
- en appendix (Gợi ý tự động)
- en rider (Gợi ý tự động)
- en supplement (Gợi ý tự động)



Babilejo