en addendum
Bản dịch
- eo aldono Komputeko
- nl addendum n Komputeko
- ja 付加 (Gợi ý tự động)
- ja 追加 (Gợi ý tự động)
- ja 付録 (Gợi ý tự động)
- ja 補遺 (Gợi ý tự động)
- en addendum (Gợi ý tự động)
- en addition (Gợi ý tự động)
- en adjunct (Gợi ý tự động)
- en appendix (Gợi ý tự động)
- en rider (Gợi ý tự động)
- en supplement (Gợi ý tự động)
- eo alaĵo (Dịch ngược)
- eo aldonaĵo (Dịch ngược)
- eo aldonfolioj (Dịch ngược)
- ja 付属物 (Gợi ý tự động)
- en additive (Gợi ý tự động)
- en appendage (Gợi ý tự động)
- en add-on (Gợi ý tự động)
- en add-in (Gợi ý tự động)
- en attachment (Gợi ý tự động)



Babilejo