en add
Pronunciation:
Bản dịch
- eo aldoni WordPress
- es agregar Komputeko
- es agregar Komputeko
- fr ajouter Komputeko
- nl toevoegen Komputeko
- ja 付け加える (Gợi ý tự động)
- io adjuntar (t) (Gợi ý tự động)
- io anexar (t) (Gợi ý tự động)
- en to add (to) (Gợi ý tự động)
- en append (Gợi ý tự động)
- en supplement (Gợi ý tự động)
- zh 加上 (Gợi ý tự động)
- eo aldiri (Dịch ngược)
- eo inkluzivigi (Dịch ngược)
- eo postmeti (Dịch ngược)
- ja 言い足す (Gợi ý tự động)
- en to address (Gợi ý tự động)
- en speak to (Gợi ý tự động)
- en to include (Gợi ý tự động)
- en join (Gợi ý tự động)
- ja 後ろに置く (Gợi ý tự động)
- ja 後置する (Gợi ý tự động)
- en to affix (Gợi ý tự động)



Babilejo