Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo adaptiĝema

Cấu trúc từ:
adapt//em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アダティヂェー
Adjektivo (-a) adaptiĝema

Bản dịch

Ví dụ

eo adaptiĝemo

Cấu trúc từ:
adapt//em/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アダティヂェー
Substantivo (-o) adaptiĝemo

Bản dịch

eo adaptiĝi

Cấu trúc từ:
adapt//i ...
Cách phát âm bằng kana:
アダティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo adaptiĝo

Cấu trúc từ:
adapt//o ...
Cách phát âm bằng kana:
アダティーヂョ
Substantivo (-o) adaptiĝo

Bản dịch

eo adaptiĝa

Cấu trúc từ:
adapt//a ...
Cách phát âm bằng kana:
アダティーヂャ
Adjektivo (-a) adaptiĝa

Bản dịch

Ví dụ

eo adapto

Cấu trúc từ:
adapt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) adapto

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
adapt//em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アダティヂェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,118,842 inferencoj, 0.501 CPU-sekundoj en 0.514 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog