en action
Pronunciation:
Bản dịch
- ca acció Komputeko
- eo ago Komputeko
- es acción Komputeko
- es acción Komputeko
- fr action f Komputeko
- nl handeling f Adobe
- ja 動作 (Gợi ý tự động)
- ja 行為 (Gợi ý tự động)
- ja 作用 (Gợi ý tự động)
- en achievement (Gợi ý tự động)
- en act (Gợi ý tự động)
- en action (Gợi ý tự động)
- zh 动作 (Gợi ý tự động)
- eo agado (Dịch ngược)
- eo batalo (Dịch ngược)
- eo efikado (Dịch ngược)
- eo faro (Dịch ngược)
- eo funkciado (Dịch ngược)
- eo influo (Dịch ngược)
- eo mekanismo (Dịch ngược)
- eo proceso (Dịch ngược)
- ja 活動 (Gợi ý tự động)
- ja 行動 (Gợi ý tự động)
- en activity (Gợi ý tự động)
- zh 活动 (Gợi ý tự động)
- ja 戦闘 (Gợi ý tự động)
- ja 闘争 (Gợi ý tự động)
- en battle (Gợi ý tự động)
- en scuffle (Gợi ý tự động)
- en struggle (Gợi ý tự động)
- en combat (Gợi ý tự động)
- en fray (Gợi ý tự động)
- en fight (Gợi ý tự động)
- en sweet potato (Gợi ý tự động)
- en yam (Gợi ý tự động)
- ja 影響 (Gợi ý tự động)
- en accomplishment (Gợi ý tự động)
- en deed (Gợi ý tự động)
- ja 職務の遂行 (Gợi ý tự động)
- ja 機能の働き (Gợi ý tự động)
- en functionality (Gợi ý tự động)
- en operation (Gợi ý tự động)
- en performance (Gợi ý tự động)
- en workings (Gợi ý tự động)
- ja 感化 (Gợi ý tự động)
- ja 影響力 (Gợi ý tự động)
- ja 勢力 (Gợi ý tự động)
- en influence (Gợi ý tự động)
- ja 機械装置 (Gợi ý tự động)
- ja 仕掛け (Gợi ý tự động)
- ja メカニズム (Gợi ý tự động)
- ja 機構 (Gợi ý tự động)
- ja 構造 (Gợi ý tự động)
- ja 仕組み (Gợi ý tự động)
- ja 技巧 (Gợi ý tự động)
- ja テクニック (Gợi ý tự động)
- io mekanismo (Gợi ý tự động)
- en mechanism (Gợi ý tự động)
- zh 机械原理 (Gợi ý tự động)
- zh 机器构造 (Gợi ý tự động)
- ja 訴訟 (Gợi ý tự động)
- eo procezo (Gợi ý tự động)
- en lawsuit (Gợi ý tự động)
- en case (Gợi ý tự động)
- zh 诉讼 (Gợi ý tự động)
- zh 进程 (Gợi ý tự động)
- zh 过程 (Gợi ý tự động)



Babilejo