en act
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ago (Dịch ngược)
- eo akto (Dịch ngược)
- eo fari (Dịch ngược)
- eo faritaĵo (Dịch ngược)
- eo faro (Dịch ngược)
- eo konduti (Dịch ngược)
- eo leĝfaraĵo (Dịch ngược)
- eo ŝajnigaĵo (Dịch ngược)
- eo ŝajnigo (Dịch ngược)
- ja 動作 (Gợi ý tự động)
- ja 行為 (Gợi ý tự động)
- ja 作用 (Gợi ý tự động)
- en achievement (Gợi ý tự động)
- en action (Gợi ý tự động)
- zh 动作 (Gợi ý tự động)
- ja 幕 (Gợi ý tự động)
- ja 証書 (Gợi ý tự động)
- io akto (Gợi ý tự động)
- en certificate (Gợi ý tự động)
- en diploma (Gợi ý tự động)
- en document (Gợi ý tự động)
- en deed (Gợi ý tự động)
- zh [戏剧]幕 (Gợi ý tự động)
- zh 证书 (Gợi ý tự động)
- zh 契约 (Gợi ý tự động)
- zh 法令 (Gợi ý tự động)
- zh 条例 (Gợi ý tự động)
- ja する (Gợi ý tự động)
- ja 遂行する (Gợi ý tự động)
- ja 作る (Gợi ý tự động)
- ja つくり出す (Gợi ý tự động)
- ja なす (Gợi ý tự động)
- io facar (Gợi ý tự động)
- io igar (Gợi ý tự động)
- en to achieve (Gợi ý tự động)
- en do (Gợi ý tự động)
- en make (Gợi ý tự động)
- en perform (Gợi ý tự động)
- en build (Gợi ý tự động)
- zh 制造 (Gợi ý tự động)
- zh 做 (Gợi ý tự động)
- zh 造 (Gợi ý tự động)
- zh 使......成为 (Gợi ý tự động)
- eo faraĵo (Gợi ý tự động)
- en accomplishment (Gợi ý tự động)
- en creation (Gợi ý tự động)
- en thing made (Gợi ý tự động)
- ja ふるまう (Gợi ý tự động)
- ja 態度をとる (Gợi ý tự động)
- io kondutar (Gợi ý tự động)
- en to behave (Gợi ý tự động)
- en conduct (Gợi ý tự động)
- zh 行为表现 (Gợi ý tự động)
- zh 待人接物 (Gợi ý tự động)
- en pretence (Gợi ý tự động)
- en pretense (Gợi ý tự động)
- en charade (Gợi ý tự động)
- en sham (Gợi ý tự động)
- ja 見せかけ (Gợi ý tự động)
- en dissimulation (Gợi ý tự động)
- en simulation (Gợi ý tự động)
- en pretending (Gợi ý tự động)
- en show (Gợi ý tự động)



Babilejo