en across
Pronunciation:
Bản dịch
- eo horizontale (Dịch ngược)
- eo krucforme (Dịch ngược)
- eo kruciĝe (Dịch ngược)
- eo laŭlarĝe (Dịch ngược)
- eo laŭlarĝe de (Dịch ngược)
- eo rekte tra (Dịch ngược)
- eo trans (Dịch ngược)
- eo transe (Dịch ngược)
- eo transe de (Dịch ngược)
- eo transen (Dịch ngược)
- ja 水平に (Gợi ý tự động)
- ja 横に (Gợi ý tự động)
- en horizontally (Gợi ý tự động)
- ja 交差で (Gợi ý tự động)
- ja 交配で (Gợi ý tự động)
- ja 横切って (Gợi ý tự động)
- en crossways (Gợi ý tự động)
- en throughout (Gợi ý tự động)
- ja ~の向こうに (Gợi ý tự động)
- ja 越えて (Gợi ý tự động)
- io trans (Gợi ý tự động)
- en beyond (Gợi ý tự động)
- en on the other side of (Gợi ý tự động)
- zh 在...的那面 (Gợi ý tự động)
- ja 向こうで (Gợi ý tự động)
- ja 向こう側に (Gợi ý tự động)
- en opposite (Gợi ý tự động)
- ja 向こうへ (Gợi ý tự động)



Babilejo