en acquittal
Bản dịch
- eo absolvo (Dịch ngược)
- eo finpago (Dịch ngược)
- eo kvitigo (Dịch ngược)
- eo malŝarĝo (Dịch ngược)
- en absolution (Gợi ý tự động)
- ja 罪を許すこと (Gợi ý tự động)
- ja 無罪宣告すること (Gợi ý tự động)
- en payment (Gợi ý tự động)
- en full payment (Gợi ý tự động)
- ja 借を返すこと (Gợi ý tự động)
- ja 支払うこと (Gợi ý tự động)
- ja 免除すること (Gợi ý tự động)
- ja 積荷をおろすこと (Gợi ý tự động)
- ja 負荷をはずすこと (Gợi ý tự động)
- ja 負担を除くこと (Gợi ý tự động)



Babilejo