en acquisition
Pronunciation:
Bản dịch
- eo akiro Christian Bertin
- nl verwerving f Komputeko
- ja 取得 (Gợi ý tự động)
- ja 獲得 (Gợi ý tự động)
- ja 習得 (Gợi ý tự động)
- en accession (Gợi ý tự động)
- en acquisition (Gợi ý tự động)
- en asset (Gợi ý tự động)
- en acquirement (Gợi ý tự động)
- en attainment (Gợi ý tự động)
- en gain (Gợi ý tự động)
- en spoil (Gợi ý tự động)
- en booty (Gợi ý tự động)
- eo aĉetado (Dịch ngược)
- eo aĉetaĵo (Dịch ngược)
- eo aĉeto (Dịch ngược)
- eo akirado (Dịch ngược)
- eo akiraĵo (Dịch ngược)
- ja 購買 (Gợi ý tự động)
- ja 買い物 (Gợi ý tự động)
- en purchase (Gợi ý tự động)
- en shopping (Gợi ý tự động)
- en purchasing (Gợi ý tự động)
- ja 購入品 (Gợi ý tự động)
- ja 購入 (Gợi ý tự động)
- en buy (Gợi ý tự động)
- en taking over (Gợi ý tự động)
- ja 獲得物 (Gợi ý tự động)



Babilejo