en acquire
Pronunciation:
Bản dịch
- ca adquirir Komputeko
- eo akiri Christian Bertin, Teknika Vortaro
- es adquirir Komputeko
- es adquirir Komputeko
- fr obtenir Komputeko
- nl verwerven Van Dale
- nl verkrijgen Komputeko
- ja 手に入れる (Gợi ý tự động)
- ja 獲得する (Gợi ý tự động)
- ja 習得する (Gợi ý tự động)
- io aquirar (t) (Gợi ý tự động)
- en to achieve (Gợi ý tự động)
- en acquire (Gợi ý tự động)
- en attain (Gợi ý tự động)
- en get (Gợi ý tự động)
- en obtain (Gợi ý tự động)
- zh 得到 (Gợi ý tự động)
- zh 获得 (Gợi ý tự động)



Babilejo