en acquaintance
Bản dịch
- eo konato WordPress
- eo konatulo Evitenda Komputeko
- ja 知人 (Gợi ý tự động)
- ja 知り合い (Gợi ý tự động)
- en acquaintance (Gợi ý tự động)
- eo interkonatiĝo (Dịch ngược)
- eo konateco (Dịch ngược)
- eo konatiĝo (Dịch ngược)
- eo kono (Dịch ngược)
- eo renkontito (Dịch ngược)
- ja 知り合いになること (Gợi ý tự động)
- ja 著名 (Gợi ý tự động)
- ja 知名度 (Gợi ý tự động)
- ja 交友関係 (Gợi ý tự động)
- en conversance (Gợi ý tự động)
- en familiarity (Gợi ý tự động)
- en notoriety (Gợi ý tự động)
- ja 知識 (Gợi ý tự động)
- ja 認識 (Gợi ý tự động)
- ja 経験 (Gợi ý tự động)
- en knowledge (Gợi ý tự động)



Babilejo