en acolyte
Bản dịch
- eo adepto (Dịch ngược)
- eo akolito (Dịch ngược)
- eo mesoservanto (Dịch ngược)
- ja 信奉者 (Gợi ý tự động)
- ja 仲間 (Gợi ý tự động)
- ja 同志 (Gợi ý tự động)
- io adepto (Gợi ý tự động)
- en adept (Gợi ý tự động)
- en adherent (Gợi ý tự động)
- en supporter (Gợi ý tự động)
- en initiate (Gợi ý tự động)
- en follower (Gợi ý tự động)
- ja 侍者 (Gợi ý tự động)
- ja ミサ答え (Gợi ý tự động)
- en altar boy (Gợi ý tự động)
- en altar server (Gợi ý tự động)



Babilejo