en acknowledgement
Bản dịch
- eo konfirmo Komputeko
- es reconocimiento Komputeko
- es reconocimiento Komputeko
- fr accusé de réception Komputeko
- nl bevestiging f Komputeko
- ja 確認 (Gợi ý tự động)
- ja 確証 (Gợi ý tự động)
- ja 承認 (Gợi ý tự động)
- ja 追認 (Gợi ý tự động)
- eo konfirmacio (Gợi ý tự động)
- en acknowledgement (Gợi ý tự động)
- en confirmation (Gợi ý tự động)
- eo dankesprimo (Dịch ngược)
- eo dankopruvo (Dịch ngược)
- eo konfeso (Dịch ngược)
- eo rekono (Dịch ngược)
- eo ricevatesto (Dịch ngược)
- ja 感謝の言葉 (Gợi ý tự động)
- ja 謝辞 (Gợi ý tự động)
- ja 告白 (Gợi ý tự động)
- ja 自認 (Gợi ý tự động)
- ja 自白 (Gợi ý tự động)
- ja 白状 (Gợi ý tự động)
- ja 信仰告白 (Gợi ý tự động)
- ja 告解 (Gợi ý tự động)
- ja 懺悔 (Gợi ý tự động)
- en admission (Gợi ý tự động)
- en confession (Gợi ý tự động)
- en avowal (Gợi ý tự động)
- ja 再認 (Gợi ý tự động)
- ja 識別 (Gợi ý tự động)
- ja 認知 (Gợi ý tự động)
- en recognition (Gợi ý tự động)
- ja 受領証 (Gợi ý tự động)
- ja 受取証 (Gợi ý tự động)
- en receipt (Gợi ý tự động)
- zh 收据 (Gợi ý tự động)



Babilejo