en acknowledge
Pronunciation:
Bản dịch
- ca reconèixer Collins GEM - grijalbo
- eo kvitanci Komputada Leksikono
- eo konfirmi Komputeko
- es reconocer Komputeko
- es reconocer Komputeko
- nl bevestigen ICT VNU
- ja 領収書を出す (Gợi ý tự động)
- ja 受領書を出す (Gợi ý tự động)
- en to acknowledge receipt of something (Gợi ý tự động)
- ja 確認する (Gợi ý tự động)
- ja 立証する (Gợi ý tự động)
- ja 認める (Gợi ý tự động)
- ja 追認する (Gợi ý tự động)
- eo konfirmacii (Gợi ý tự động)
- io afirmar (t) (Gợi ý tự động)
- io konfirmar (t) (Gợi ý tự động)
- io verifikar (t) (Gợi ý tự động)
- en to acknowledge (Gợi ý tự động)
- en confirm (Gợi ý tự động)
- en corroborate (Gợi ý tự động)
- zh 确认 (Gợi ý tự động)
- zh 证实 (Gợi ý tự động)
- zh 批准 (Gợi ý tự động)
- zh 认可 (Gợi ý tự động)



Babilejo