Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo acidigi

Cấu trúc từ:
acid/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アツィディー

Bản dịch

Ví dụ

eo acidigo

Cấu trúc từ:
acid/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アツィディー
Substantivo (-o) acidigo

Bản dịch

eo acidiga

Cấu trúc từ:
acid/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アツィディー
Adjektivo (-a) acidiga

Bản dịch

eo acido

Cấu trúc từ:
acid/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) acido

Bản dịch

Ví dụ

eo acida

Cấu trúc từ:
acid/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:
Adjektivo (-a) acida
Laŭ la Universala Vortaro: fr aigre | en sour | de sauer | ru кислый | pl kwaśny.
Etimologio: fr acide | it acido | en acid | la acidus

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo acidi

Cấu trúc từ:
acid/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィーディ

Bản dịch

eo acide

Cấu trúc từ:
acid/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adverbo (-e) acide

Bản dịch

Cấu trúc từ:
acid/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アツィディー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,559,616 inferencoj, 0.551 CPU-sekundoj en 0.666 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog