Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo acidetigi

Cấu trúc từ:
acid/et/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アツィデティー

Bản dịch

eo acidetigo

Cấu trúc từ:
acid/et/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アツィデティー
Substantivo (-o) acidetigo

Bản dịch

eo acidetiga

Cấu trúc từ:
acid/et/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アツィデティー
Adjektivo (-a) acidetiga

Bản dịch

eo acideta

Cấu trúc từ:
acid/et/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アツィデー
Adjektivo (-a) acideta

Bản dịch

eo acideti

Cấu trúc từ:
acid/et/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アツィデーティ

Bản dịch

eo acidete

Cấu trúc từ:
acid/et/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アツィデー
Adverbo (-e) acidete

Bản dịch

eo acido

Cấu trúc từ:
acid/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) acido

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
acid/et/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アツィデティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,227,642 inferencoj, 0.855 CPU-sekundoj en 0.931 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog