Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
acid/a grund/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィーダ   ルン

eo acida grundo

Cấu trúc từ:
acid/a grund/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィーダ   ルン
Substantivo (-o) acida grundo

Bản dịch

eo acida grunda

Cấu trúc từ:
acid/a grund/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィーダ   ルン
Adjektivo (-a) acida grunda

Bản dịch

eo acida grundi

Cấu trúc từ:
acid/a grund/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィーダ   ルンディ
Infinitivo (-i) de verbo acida grundi

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
acidaacida すっぱい
grundogrundo 土壌

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 473,438 inferencoj, 0.222 CPU-sekundoj en 0.225 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog